Kết quả tra từ “现成”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
现成xiàn chéng
làm sẵn; có sẵn
现成话xiàn chéng huà
cụm từ có sẵn; nhận xét không hữu ích