Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “现成”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
现成
xiàn chéng

làm sẵn; có sẵn

Cụm từ
现成话
xiàn chéng huà

cụm từ có sẵn; nhận xét không hữu ích

Cụm từ