Kết quả tra từ “现场会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
现场会xiàn chǎng huì
họp tại chỗ
现场会议xiàn chǎng huì yì
cuộc họp tại chỗ