Kết quả tra từ “玩艺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玩艺wán yì
biến thể của 玩意[wan2 yi4]
玩艺儿wán yì r
biến thể của 玩意兒|玩意儿[wan2 yi4 r5]