Kết quả tra từ “猪仔包”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猪仔包zhū zǎi bāo
một loại bánh mì kiểu Pháp, giống bánh mì baguette nhỏ, thường thấy ở Hong Kong và Macao