Kết quả tra từ “猥亵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猥亵wěi xiè
tục tĩu; không đứng đắn; xâm hại tình dục
猥亵性暴露wěi xiè xìng bào lù
hành vi phơi bày không đứng đắn; khoe thân