Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “猎犬”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
猎犬liè quǎn

chó săn; chó săn mồi

Cụm từ
猎犬座Liè quǎn zuò

Chòm sao Lạp Khuyển

Cụm từ
短腿猎犬duǎn tuǐ liè quǎn

chó dachshund; chó săn basset

Cụm từ
灰猎犬huī liè quǎn

chó săn xám

Cụm từ