Kết quả tra từ “猎户座”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猎户座Liè hù zuò
chòm sao Lạp Hộ
猎户座流星雨liè hù zuò liú xīng yǔ
mưa sao băng Orionid
猎户座大星云Liè hù zuò dà xīng yún
Tinh vân Lớn trong chòm Lạp Hộ M42