Kết quả tra từ “猊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猊ní
dã thú; ngựa hoang; sư tử; dạng phồn thể dùng sai của 貌; dạng giản thể dùng sai của 狻
猊ní
(động vật thần thoại); sư tử