Kết quả tra từ “狼嗥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狼嗥láng háo
sói tru; (bóng) gào hú; rú lên
鬼哭狼嗥guǐ kū láng háo
biến thể của 鬼哭狼嚎[gui3 ku1 lang2 hao2]