Kết quả tra từ “狭义”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狭义xiá yì
nghĩa hẹp; nghĩa bị giới hạn
狭义相对论xiá yì xiāng duì lùn
thuyết tương đối hẹp