Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “狭义”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
狭义
xiá yì

nghĩa hẹp; nghĩa bị giới hạn

Cụm từ
狭义相对论
xiá yì xiāng duì lùn

thuyết tương đối hẹp

Cụm từ