Kết quả tra từ “独出一时”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独出一时dú chū yī shí
không ai sánh kịp; vượt trội hơn hẳn so với đối thủ