Kết quả tra từ “独一”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独一dú yī
chỉ; độc nhất
独一无二dú yī wú èr
độc nhất vô nhị (thành ngữ); không ai sánh kịp; không gì so sánh được