Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “独一”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
独一
dú yī

chỉ; độc nhất

Cụm từ
独一无二
dú yī wú èr

độc nhất vô nhị (thành ngữ); không ai sánh kịp; không gì so sánh được

Thành ngữ