Kết quả tra từ “犏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
犏piān
dùng trong 犏牛[pian1 niu2]
犏牛piān niú
con lai giữa bò đực và bò yak cái