Kết quả cho “犏”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 犏牛[pian1 niu2]
con lai giữa bò đực và bò yak cái
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 犏牛[pian1 niu2]
con lai giữa bò đực và bò yak cái