Kết quả tra từ “特技”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
特技tè jì
hiệu ứng đặc biệt; diễn xuất mạo hiểm
特技跳伞tè jì tiào sǎn
nhảy dù biểu diễn
特技演员tè jì yǎn yuán
diễn viên đóng thế