Kết quả tra từ “特别任务连”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
特别任务连Tè bié Rèn wu lián
Đơn vị Nhiệm vụ Đặc biệt, cảnh sát đặc nhiệm Hồng Kông