Kết quả tra từ “牵引车”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牵引车qiān yǐn chē
đơn vị đầu kéo; xe tải đầu kéo; máy kéo chính