Kết quả tra từ “物管”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
物管wù guǎn
quản lý tài sản (viết tắt của 物業管理|物业管理[wu4 ye4 guan3 li3])