Kết quả tra từ “物候”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
物候wù hòu
hiện tượng tự nhiên theo mùa
物候学wù hòu xué
nghiên cứu hiện tượng theo mùa (ra hoa, di cư, v.v.)