Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “物候”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
物候
wù hòu

hiện tượng tự nhiên theo mùa

Cụm từ
物候学
wù hòu xué

nghiên cứu hiện tượng theo mùa (ra hoa, di cư, v.v.)

Cụm từ