Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “牛油”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
牛油niú yóu

bơ; mỡ bò

Cụm từ
牛油果niú yóu guǒ

quả bơ (Persea americana)

Cụm từ
牛油戟niú yóu jǐ

bánh truyền thống từ bơ

Cụm từ
植物牛油zhí wù niú yóu

bơ thực vật

Cụm từ
人造牛油rén zào niú yóu

bơ thực vật

Cụm từ