Kết quả tra từ “牙帐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牙帐yá zhàng
lều của sĩ quan chỉ huy; thủ đô lều trại của dân du mục