Kết quả tra từ “牌子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牌子pái zi
biển hiệu; thương hiệu; nhãn hiệu
创牌子chuàng pái zi
(của công ty) tạo dựng thương hiệu