Kết quả tra từ “片子”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
片子piàn zi
mảnh mỏng; mảnh nhỏ
照片子zhào piàn zi
chụp X-quang
京片子Jīng piàn zi
phương ngữ Bắc Kinh
丫头片子yā tou piàn zi
(khẩu ngữ) cô gái ngốc; người con gái nhỏ