Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “爱德华”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
爱德华Ài dé huá

Edward; Édouard (tên)

Cụm từ
爱德华兹Ài dé huá zī

Edwards (tên)

Cụm từ
爱德华王子岛Ài dé huá Wáng zǐ Dǎo

Đảo Hoàng tử Edward (tỉnh của Canada)

Cụm từ
爱德华岛Ài dé huá Dǎo

Đảo Hoàng tử Edward, tỉnh của Canada

Cụm từ
爱德华·达拉第Ài dé huá · Dá lā dì

Édouard Daladier (1884-1970), chính trị gia người Pháp

Cụm từ