Kết quả tra từ “爬山虎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爬山虎pá shān hǔ
cây thường xuân Boston hoặc cây nho Nhật Bản (Parthenocissus tricuspidata)