Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “熟食”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
熟食shú shí

thức ăn chín; thức ăn chuẩn bị sẵn; đồ ăn ngon

Cụm từ
熟食店shú shí diàn

quầy thực phẩm chế biến sẵn; cửa hàng đồ ăn ngon

Cụm từ