Kết quả cho “熟食”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thức ăn chín; thức ăn chuẩn bị sẵn; đồ ăn ngon
quầy thực phẩm chế biến sẵn; cửa hàng đồ ăn ngon
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thức ăn chín; thức ăn chuẩn bị sẵn; đồ ăn ngon
quầy thực phẩm chế biến sẵn; cửa hàng đồ ăn ngon