Kết quả tra từ “熟食”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熟食shú shí
thức ăn chín; thức ăn chuẩn bị sẵn; đồ ăn ngon
熟食店shú shí diàn
quầy thực phẩm chế biến sẵn; cửa hàng đồ ăn ngon