Kết quả tra từ “熟虑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熟虑shú lǜ
suy nghĩ cẩn thận
深思熟虑shēn sī shú lǜ
suy nghĩ chín chắn; sau khi cân nhắc kỹ lưỡng