Kết quả tra từ “熟练”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熟练shú liàn
thành thạo; giỏi; kỹ năng cao; thành thục
半熟练bàn shú liàn
bán thành thạo