Kết quả tra từ “熊成基”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熊成基Xióng Chéng jī
Xiong Chengji (1887-1910), nhà cách mạng chống Thanh và liệt sĩ