Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “焢”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
kòng

xem 焢肉[kong4 rou4]

Từ vựng
hōng

vẻ tức giận (cổ đại)

Từ vựng
焢肉
kòng ròu

thịt ba chỉ kho chậm (Đài Loan)

Cụm từ