Kết quả tra từ “热中”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
热中rè zhōng
biến thể của 熱衷|热衷[re4 zhong1]
热中子rè zhōng zǐ
nơtron nhiệt