Kết quả cho “烧卖”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
há cảo (shao mai) hấp; cũng viết 燒麥|烧麦[shao1 mai4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
há cảo (shao mai) hấp; cũng viết 燒麥|烧麦[shao1 mai4]