Kết quả tra từ “烤面包”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烤面包kǎo miàn bāo
nướng bánh mì; bánh mì nướng; bánh mì nướng lát
烤面包机kǎo miàn bāo jī
máy nướng bánh mì