Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “烤面包”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
烤面包
kǎo miàn bāo

nướng bánh mì; bánh mì nướng; bánh mì nướng lát

Cụm từ
烤面包机
kǎo miàn bāo jī

máy nướng bánh mì

Cụm từ