Kết quả tra từ “烤肉”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烤肉kǎo ròu
món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)
烤肉酱kǎo ròu jiàng
nước sốt thịt nướng
旋转烤肉xuán zhuǎn kǎo ròu
döner kebab
土耳其旋转烤肉Tǔ ěr qí xuán zhuǎn kǎo ròu
món döner kebab Thổ Nhĩ Kỳ