Kết quả tra từ “炮轰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
炮轰pào hōng
biến thể của 炮轟|炮轰[pao4 hong1]
炮轰pào hōng
ném bom; thả bom; (nghĩa bóng) chỉ trích; phê bình mạnh mẽ