Kết quả tra từ “灰白”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灰白huī bái
màu tro
灰白色huī bái sè
màu xám tro
灰白喉林莺huī bái hóu lín yīng
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích cổ trắng (Sylvia communis)