Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “火辣”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
火辣huǒ là

nóng rát; nóng bỏng; thô lỗ và thẳng thắn; khiêu khích; quyến rũ

Cụm từ
火辣辣huǒ là là

nóng rát; nóng bỏng; thô lỗ và thẳng thắn; khiêu khích; quyến rũ

Cụm từ