Kết quả tra từ “火腿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火腿huǒ tuǐ
giăm bông; LT:個|个[ge4]
火腿肠huǒ tuǐ cháng
xúc xích giăm bông
金华火腿Jīn huá huǒ tuǐ
giăm bông Jinhua