Kết quả tra từ “火箭军”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火箭军Huǒ jiàn jūn
Lực lượng Tên lửa, nhánh của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc chịu trách nhiệm về tên lửa chiến thuật và chiến lược