Kết quả tra từ “灌站”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灌站guàn zhàn
trạm bơm trong hệ thống tưới tiêu
电灌站diàn guàn zhàn
trạm bơm điện trong hệ thống tưới tiêu