Kết quả tra từ “漫漫”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
漫漫màn màn
dài; dài dằng dặc; mênh mông
漫漫长夜màn màn cháng yè
đêm dài đằng đẵng (thành ngữ); ví dụ: chịu đựng lâu dài
长夜漫漫cháng yè màn màn
đêm dài bất tận (thành ngữ); tượng trưng chịu đựng lâu dài