Kết quả tra từ “漏泄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
漏泄lòu xiè
sự rò rỉ (ví dụ: hóa chất)
漏泄天机lòu xiè tiān jī
tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật; bị lộ chuyện