Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “漏泄”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
漏泄lòu xiè

sự rò rỉ (ví dụ: hóa chất)

Cụm từ
漏泄天机lòu xiè tiān jī

tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật; bị lộ chuyện

Thành ngữ