Kết quả tra từ “滩头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滩头tān tóu
bãi biển; bãi cát
滩头堡tān tóu bǎo
đầu cầu (quân sự)