Kết quả tra từ “滨海新区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滨海新区Bīn hǎi xīn qū
Khu mới Binhai, quận phó tỉnh của Thiên Tân