Kết quả tra từ “滑板”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滑板huá bǎn
ván trượt
滑板车huá bǎn chē
xe trượt scooter; xe scooter