Kết quả tra từ “滇藏”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滇藏Diān Zàng
Vân Nam và Tây Tạng
滇藏川Diān Zàng Chuān
Vân Nam, Tây Tạng và Tứ Xuyên
川滇藏Chuān Diān Zàng
Tứ Xuyên, Vân Nam và Tây Tạng