Kết quả tra từ “湖沼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
湖沼hú zhǎo
hồ và đầm lầy
湖沼学hú zhǎo xué
nghiên cứu về thủy vực