Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “游轮”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
游轮
yóu lún

tàu du lịch

Cụm từ
皇家加勒比海游轮公司
Huáng jiā Jiā lè bǐ Hǎi yóu lún gōng sī

Công ty Tàu biển Hoàng gia Caribbean

Cụm từ