Kết quả tra từ “温体肉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
温体肉wēn tǐ ròu
thịt không được làm lạnh sau khi động vật bị giết mổ