Kết quả tra từ “清澈”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
清澈qīng chè
trong; trong veo
清澈透底qīng chè tòu dǐ
(một vùng nước) trong có thể thấy đáy; trong veo
清澈见底qīng chè jiàn dǐ
nước trong thấy đáy