Kết quả tra từ “深情”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
深情shēn qíng
cảm xúc sâu sắc; tình cảm sâu đậm; tình yêu sâu đậm; trìu mến; yêu thương
深情款款shēn qíng kuǎn kuǎn
yêu thương; chăm sóc; trìu mến
深情厚谊shēn qíng hòu yì
tình bạn sâu sắc
深情厚意shēn qíng hòu yì
tình yêu sâu sắc, tình bạn rộng lượng (thành ngữ)